hào chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hào chỉ (Danh từ)

(Từ cũ, Khẩu ngữ) đồng hào, thường được dùng để chỉ sự ít ỏi hoặc không đủ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hai người vừa đi đường vừa gắt gỏng nhau về nỗi hiện nay chỉ còn vẻn vẹn có sáu hào chỉ.""
  • 2."Tôi chỉ có một hào chỉ trong túi, không đủ mua gì cả."
  • 3."Mấy năm qua, cái công việc này chỉ mang lại cho tôi vài hào chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "hào chỉ"

Lưu ý về danh từ

"hào chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hào chỉ"

hào chỉ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Khẩu ngữ) đồng hào, thường được dùng để chỉ sự ít ỏi hoặc không đủ. Ví dụ: ""Hai người vừa đi đường vừa gắt gỏng nhau về nỗi hiện nay chỉ còn vẻn vẹn có sáu hào chỉ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này