hậu bối
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu bối (Danh từ)
Người thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn).
- 1."Lớp hậu bối cần học hỏi từ những kinh nghiệm của tiền bối."
- 2."Các hậu bối trong trường đều rất kính trọng các thầy cô giáo."
Nghĩa 2: hậu bối (Danh từ)
Nhọt bọc lớn mọc ở sống lưng.
- 1."Lên hậu bối gây khó chịu cho người bệnh."
- 2."Chăm sóc cho vùng da có hậu bối để tránh nhiễm trùng."
Lưu ý khi sử dụng "hậu bối"
Lưu ý về danh từ
"hậu bối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hậu bối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hậu bối"
hậu bối là danh từ trong tiếng Việt. Người thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn). Ví dụ: "Lớp hậu bối cần học hỏi từ những kinh nghiệm của tiền bối."
Từ liên quan
hập
Từ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu.
hậu
Yếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
hậu bị
Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
hậu chiến
Liên quan đến giai đoạn sau khi kết thúc chiến tranh.
hậu cung
Gian phía trong của đình hoặc đền, được dùng làm nơi thờ cúng thần thánh.
hậu cần
Công việc đảm bảo các nguồn lực vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang và quân dụng cho lực lượng vũ trang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.