hát văn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hát văn (Danh từ)
Hát văn là một thể loại âm nhạc truyền thống của người Việt, thường được biểu diễn trong các lễ hội hay đám tang, mang tính chất nghi lễ và tâm linh.
- 1."Trong lễ cúng, ông bà thường hát văn để cầu siêu cho linh hồn."
- 2."Hát văn không chỉ là nghệ thuật mà còn là cách để biểu cảm tâm tư của người dân."
- 3."Mỗi khi có đám tang, người ta lại mời nghệ nhân đến hát văn để tiễn đưa người đã khuất."
Nghĩa 2: hát văn (Động từ)
Hát văn còn được hiểu là hành động biểu diễn, trình bày thể loại âm nhạc này.
- 1."Tối nay, chúng ta sẽ cùng nhau hát văn để tưởng nhớ ông."
- 2."Cô ấy đã biểu diễn rất hay khi hát văn trong buổi lễ."
- 3."Họ thường hát văn vào những dịp lễ hội để cầu bình an cho gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "hát văn"
Lưu ý về động từ
"hát văn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hát văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hát văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hát văn"
hát văn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hát văn là một thể loại âm nhạc truyền thống của người Việt, thường được biểu diễn trong các lễ hội hay đám tang, mang tính chất nghi lễ và tâm linh. Ví dụ: "Trong lễ cúng, ông bà thường hát văn để cầu siêu cho linh hồn."
Từ liên quan
hát ru
Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, dùng để ru trẻ ngủ, đồng thời thể hiện tình cảm và tâm sự một cách nhẹ nhàng.
hát tuồng
Hát tuồng là một thể loại nghệ thuật biểu diễn dân gian của Việt Nam, thường có nội dung liên quan đến lịch sử hoặc truyền thuyết, sử dụng âm nhạc, diễn xuất và trang phục đặc trưng.
hát ví
Lối hát đối đáp mang tính trữ tình giữa nam và nữ trong hoạt động lao động.
hát xoan
Lối hát dân gian đặc sắc của Phú Thọ, với làn điệu phong phú, thường được đệm bằng trống phách và đôi khi có các điệu bộ minh họa.
hát xướng
(Từ cũ) có nghĩa là ca hát, biểu diễn âm nhạc.
hát xẩm
Lối hát truyền thống của người mù đi hát rong, thường kèm theo nhị, hồ, phách và có nhiều giọng hát khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.