hàu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàu (Danh từ)

Trai có vỏ thô, sống ở vùng ven biển và cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá; thức ăn của chúng là động vật và thực vật trôi nổi.

Ví dụ (2)
  • 1."Hàu thường được tìm thấy ở các vùng nước lợ ven biển."
  • 2."Món hàu nướng mỡ hành rất được ưa chuộng ở nhiều vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "hàu"

Lưu ý về danh từ

"hàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàu"

hàu là danh từ trong tiếng Việt. Trai có vỏ thô, sống ở vùng ven biển và cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá; thức ăn của chúng là động vật và thực vật trôi nổi. Ví dụ: "Hàu thường được tìm thấy ở các vùng nước lợ ven biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này