hắt hiu

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hắt hiu (Tính từ)

Chỉ trạng thái buồn bã, tĩnh lặng, không có sức sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời xám xịt, không khí thật hắt hiu."
  • 2."Sau khi nghe tin buồn, anh ấy trông hắt hiu hơn mọi ngày."
  • 3."Căn phòng vắng vẻ khiến tâm trạng của tôi càng trở nên hắt hiu."
2
Phó từ

Nghĩa 2: hắt hiu (Phó từ)

Diễn tả trạng thái không vui, không có sinh khí.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy chỉ nói chuyện hắt hiu với chúng tôi, không còn lòng hăng say."
  • 2."Ông ấy ngồi một mình ở quán cà phê với vẻ mặt hắt hiu."
  • 3."Trời đông lạnh khiến lòng người cũng trở nên hắt hiu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "hắt hiu"

Lưu ý về tính từ

"hắt hiu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "hắt hiu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hắt hiu"

hắt hiu là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái buồn bã, tĩnh lặng, không có sức sống. Ví dụ: "Hôm nay trời xám xịt, không khí thật hắt hiu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này