hậu chiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu chiến (Tính từ)
Liên quan đến giai đoạn sau khi kết thúc chiến tranh.
- 1."Công tác hậu chiến cần được triển khai kịp thời."
- 2."Thời hậu chiến đã chứng kiến nhiều thay đổi xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "hậu chiến"
Lưu ý về tính từ
"hậu chiến" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hậu chiến"
hậu chiến là tính từ trong tiếng Việt. Liên quan đến giai đoạn sau khi kết thúc chiến tranh. Ví dụ: "Công tác hậu chiến cần được triển khai kịp thời."
Từ liên quan
hậu
Yếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
hậu bị
Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
hậu bối
Người thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn).
hậu cung
Gian phía trong của đình hoặc đền, được dùng làm nơi thờ cúng thần thánh.
hậu cần
Công việc đảm bảo các nguồn lực vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang và quân dụng cho lực lượng vũ trang.
hậu cứ
Căn cứ ở phía sau, được sử dụng như chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị cho các cuộc tiến công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.