hậu bị
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu bị (Tính từ)
Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
- 1."Lực lượng hậu bị sẵn sàng cho mọi tình huống."
- 2."Cánh quân hậu bị đã được sắp xếp vào vị trí."
- 3."Đội hình hậu bị luôn trong tình trạng sẵn sàng."
Lưu ý khi sử dụng "hậu bị"
Lưu ý về tính từ
"hậu bị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hậu bị"
hậu bị là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết. Ví dụ: "Lực lượng hậu bị sẵn sàng cho mọi tình huống."
Từ liên quan
hận thù
Cảm giác căm ghét hoặc không thích một người hay một nhóm người do những trải nghiệm tiêu cực trước đây.
hập
Từ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu.
hậu
Yếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
hậu bối
Người thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn).
hậu chiến
Liên quan đến giai đoạn sau khi kết thúc chiến tranh.
hậu cung
Gian phía trong của đình hoặc đền, được dùng làm nơi thờ cúng thần thánh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.