hát bội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hát bội (Danh từ)

Một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, thường được biểu diễn trên sân khấu với sự kết hợp của âm nhạc, múa và diễn xuất.

Ví dụ (2)
  • 1."Hát bội là một phần không thể thiếu trong các lễ hội truyền thống."
  • 2."Tôi rất yêu thích các buổi diễn hát bội ở quê mình."

Lưu ý khi sử dụng "hát bội"

Lưu ý về danh từ

"hát bội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hát bội"

hát bội là danh từ trong tiếng Việt. Một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, thường được biểu diễn trên sân khấu với sự kết hợp của âm nhạc, múa và diễn xuất. Ví dụ: "Hát bội là một phần không thể thiếu trong các lễ hội truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này