háo danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: háo danh (Tính từ)
Từ biểu thị sự ham muốn có danh vọng và tiếng tăm.
- 1."Giễu cợt thói háo danh."
- 2."Anh ta luôn tỏ ra háo danh, thích khoe mẽ trong đám đông."
- 3."Các nghệ sĩ không nên chỉ sống vì những điều háo danh."
Lưu ý khi sử dụng "háo danh"
Lưu ý về tính từ
"háo danh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "háo danh"
háo danh là tính từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị sự ham muốn có danh vọng và tiếng tăm. Ví dụ: "Giễu cợt thói háo danh."
Từ liên quan
háng
Phần cơ thể nằm ở chỗ tiếp giáp giữa mặt trong đùi và bụng dưới.
hánh nắng
Bắt đầu xuất hiện ánh nắng, không còn u ám nữa.
háo
Ham thích đến mức không còn nghĩ đến điều gì khác (thường mang ý chê bai).
háo hức
Từ dùng để diễn tả cảm giác phấn chấn và nóng lòng chờ đợi một điều gì đó thú vị hoặc vui vẻ sắp đến.
háo khí
(Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sự sống và hoạt động trong môi trường có không khí; khác với yếm khí.
háo nước
Có đặc tính dễ bị nước làm ướt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.