hạt nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạt nhân (Danh từ)

Bộ phận giữ vai trò trung tâm, là nền tảng cho các bộ phận khác trong một hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Hạt nhân của phong trào."
  • 2."Gia đình là hạt nhân của xã hội."
  • 3."Hạt nhân của vấn đề chính là sự thiếu giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "hạt nhân"

Lưu ý về danh từ

"hạt nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hạt nhân"

hạt nhân là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận giữ vai trò trung tâm, là nền tảng cho các bộ phận khác trong một hệ thống. Ví dụ: "Hạt nhân của phong trào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này