hạt tiêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạt tiêu (Danh từ)
Một loại gia vị có vị cay, thường được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn.
- 1."Món ăn này cần thêm một ít hạt tiêu để trở nên ngon hơn."
- 2."Mẹ thường cho hạt tiêu vào canh để tạo thêm mùi vị hấp dẫn."
- 3."Hạt tiêu đen rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam."
Nghĩa 2: hạt tiêu (Danh từ)
Bệnh lý do bị côn trùng đốt, gây ra sự ngứa ngáy, khó chịu.
- 1."Sau khi chơi ngoài trời về, tôi bị hạt tiêu và ngứa quá."
- 2."Mẹ tôi thường bôi thuốc vào chỗ bị hạt tiêu để giảm ngứa."
- 3."Nhớ mang theo kem chống côn trùng để tránh bị hạt tiêu khi đi dã ngoại."
Lưu ý khi sử dụng "hạt tiêu"
Lưu ý về danh từ
"hạt tiêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hạt tiêu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hạt tiêu"
hạt tiêu là danh từ trong tiếng Việt. Một loại gia vị có vị cay, thường được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn. Ví dụ: "Món ăn này cần thêm một ít hạt tiêu để trở nên ngon hơn."
Từ liên quan
hạt giống
Hạt dùng để gây giống; thường được dùng để chỉ những người trẻ có nhiều triển vọng hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
hạt kín
Ngành thực vật bậc cao, bao gồm các cây có hạt nằm kín trong quả, có hoa và các bộ phận như thân, rễ phát triển đa dạng; khác với hạt trần.
hạt nhân
Bộ phận giữ vai trò trung tâm, là nền tảng cho các bộ phận khác trong một hệ thống.
hạt trần
Ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ ra bên ngoài, không nằm kín trong quả, sinh sản bằng hạt và chưa có hoa và quả; phân biệt với hạt kín.
hạt é
Hạt é là loại hạt nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam để tạo độ giòn và hương vị cho các món ăn.
hả
Mất đi chất lượng hoặc vị vốn có do quá trình bay hơi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.