hậu mãi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu mãi (Danh từ)

Dịch vụ hỗ trợ khách hàng hoặc chăm sóc khách hàng sau khi họ đã mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty chúng tôi luôn chú trọng đến dịch vụ hậu mãi để làm hài lòng khách hàng."
  • 2."Khách hàng có thể liên hệ với bộ phận hậu mãi nếu gặp bất kỳ vấn đề gì về sản phẩm đã mua."
  • 3."Chúng tôi thường xuyên tổ chức các chương trình hậu mãi để tri ân khách hàng thân thiết."

Lưu ý khi sử dụng "hậu mãi"

Lưu ý về danh từ

"hậu mãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu mãi"

hậu mãi là danh từ trong tiếng Việt. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng hoặc chăm sóc khách hàng sau khi họ đã mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Ví dụ: "Công ty chúng tôi luôn chú trọng đến dịch vụ hậu mãi để làm hài lòng khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này