hào kiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: hào kiệt (Danh từ)
Người có tài năng xuất chúng và chí hướng lớn, vượt trội hơn so với người bình thường.
- 1.""Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, Xếp bút nghiên theo việc đao cung.""
- 2."Trong lịch sử, có nhiều hào kiệt đã góp phần vào sự nghiệp cứu nước."
- 3."Ông ấy được xem là một hào kiệt trong làng văn học đương đại."
Lưu ý khi sử dụng "hào kiệt"
Lưu ý về danh từ
"hào kiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hào kiệt"
hào kiệt là danh từ trong tiếng Việt. Người có tài năng xuất chúng và chí hướng lớn, vượt trội hơn so với người bình thường. Ví dụ: ""Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, Xếp bút nghiên theo việc đao cung.""
Từ liên quan
hào hển
Từ dùng để chỉ trạng thái thở hổn hển, thường do vận động mạnh hoặc lo lắng.
hào hứng
Mô tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi, đầy năng lượng và hào hứng.
hào khí
Chí khí mạnh mẽ và hào hùng, thể hiện lòng dũng cảm và sự quyết tâm cao.
hào luỹ
Công trình bao gồm hào và luỹ dùng để bảo vệ một khu vực hoặc vị trí cụ thể.
hào lí
(Từ cũ) Người có quyền lực, chức vụ trong làng xã thời phong kiến, như cường hào, lí dịch (nói chung).
hào lý
Từ cổ xưa chỉ về một khái niệm hoặc ý tưởng đã không còn phổ biến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.