hấp hay
Định nghĩa
Nghĩa 1: hấp hay (Động từ)
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như hấp háy.
- 1."Hấp háy"
- 2."Trẻ con thường thích hấp hay khi vui chơi."
- 3."Cô ấy luôn hấp hay khi nói chuyện với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "hấp hay"
Lưu ý về động từ
"hấp hay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hấp hay"
hấp hay là động từ trong tiếng Việt. Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như hấp háy. Ví dụ: "Hấp háy"
Từ liên quan
hấp
Hành động giặt và tẩy sạch các loại vải như len, dạ.
hấp dẫn
Từ chỉ sự lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy thích thú.
hấp ha hấp háy
(Mắt) chớp liên tục và rõ ràng, thể hiện cảm xúc hoặc sự chú ý.
hấp hem
Hấp hem có nghĩa là không dứt khoát, thiếu tự tin trong lời nói hoặc hành động.
hấp him
Hấp him là hành động làm cho thức ăn hoặc thực phẩm được nấu chín bằng hơi nước, thường để giữ nguyên chất dinh dưỡng và hương vị.
hấp háy
(mắt) mở ra không lớn, nhắm lại rồi lại mở liên tục, thường để thể hiện tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.