hành vi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hành vi (Danh từ)
Toàn bộ những phản ứng và cách cư xử của một người thể hiện ra ngoài trong một hoàn cảnh cụ thể.
- 1."Hành vi lừa đảo."
- 2."Một hành vi khó hiểu."
- 3."Hành vi giao tiếp của trẻ nhỏ thường rất tự nhiên."
- 4."Mỗi hành vi của chúng ta đều có ý nghĩa nhất định."
Lưu ý khi sử dụng "hành vi"
Lưu ý về danh từ
"hành vi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hành vi"
hành vi là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ những phản ứng và cách cư xử của một người thể hiện ra ngoài trong một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: "Hành vi lừa đảo."
Từ liên quan
hành tá tràng
Phần phình to của ruột non nối tiếp với dạ dày, có hình dạng giống như củ hành.
hành tây
Hành tây là loại rau củ có dạng hình cầu, thường có màu trắng, vàng hoặc tím, dùng nhiều trong nấu ăn để tăng hương vị cho món ăn.
hành tội
(Khẩu ngữ) có nghĩa là hành hạ, gây đau đớn cho ai đó.
hành vân
Tên gọi của một điệu lý đặc trưng ở khu vực Trung Bộ.
hành văn
Hành văn là quá trình viết văn, tạo ra các tác phẩm văn học hoặc tài liệu thông tin.
hành xác
Hành hạ bản thân, sống khổ hạnh trong quá trình tu tập theo một số trường phái tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.