hào giao thông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hào giao thông (Danh từ)

Vùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố.

Ví dụ (3)
  • 1."Trên đường phố luôn có nhiều xe cộ di chuyển trong hào giao thông."
  • 2."Cần phải chú ý khi băng qua hào giao thông để tránh tai nạn."
  • 3."Hào giao thông nối liền các khu vực trong thành phố rất quan trọng cho việc đi lại."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hào giao thông (Danh từ)

Một khái niệm liên quan đến việc tổ chức và quản lý lưu lượng giao thông.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để giảm ùn tắc trong hào giao thông."
  • 2."Các chuyên gia đang nghiên cứu cách cải thiện hào giao thông ở trung tâm thành phố."
  • 3."Hào giao thông hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian di chuyển cho người dân."

Lưu ý khi sử dụng "hào giao thông"

Lưu ý về danh từ

"hào giao thông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hào giao thông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hào giao thông"

hào giao thông là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố. Ví dụ: "Trên đường phố luôn có nhiều xe cộ di chuyển trong hào giao thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này