hào giao thông
Định nghĩa
Nghĩa 1: hào giao thông (Danh từ)
Vùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố.
- 1."Trên đường phố luôn có nhiều xe cộ di chuyển trong hào giao thông."
- 2."Cần phải chú ý khi băng qua hào giao thông để tránh tai nạn."
- 3."Hào giao thông nối liền các khu vực trong thành phố rất quan trọng cho việc đi lại."
Nghĩa 2: hào giao thông (Danh từ)
Một khái niệm liên quan đến việc tổ chức và quản lý lưu lượng giao thông.
- 1."Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để giảm ùn tắc trong hào giao thông."
- 2."Các chuyên gia đang nghiên cứu cách cải thiện hào giao thông ở trung tâm thành phố."
- 3."Hào giao thông hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian di chuyển cho người dân."
Lưu ý khi sử dụng "hào giao thông"
Lưu ý về danh từ
"hào giao thông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hào giao thông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hào giao thông"
hào giao thông là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đường đi lại của phương tiện giao thông trên đường phố. Ví dụ: "Trên đường phố luôn có nhiều xe cộ di chuyển trong hào giao thông."
Từ liên quan
hào
Rãnh rộng và sâu, thường được sử dụng làm vật chướng ngại, công sự chiến đấu, hoặc để di chuyển và vận chuyển một cách an toàn.
hào chiến đấu
Một loại tinh thần, thái độ quyết tâm và kiên cường khi đối mặt với thử thách hay khó khăn.
hào chỉ
(Từ cũ, Khẩu ngữ) đồng hào, thường được dùng để chỉ sự ít ỏi hoặc không đủ.
hào hiệp
Từ dùng để chỉ tính cách dũng cảm, sẵn sàng quên mình để làm việc nghĩa.
hào hoa
Từ chỉ sự rộng rãi và lịch thiệp trong cách cư xử và giao tiếp.
hào hùng
Có khí thế mạnh mẽ, sôi nổi và đầy tự hào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.