hấp dẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hấp dẫn (Động từ)
Từ chỉ sự lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy thích thú.
- 1."Bộ phim này thật sự hấp dẫn người xem."
- 2."Cô gái có khuôn mặt khá hấp dẫn."
- 3."Cuốn sách đã hấp dẫn tôi từ những trang đầu tiên."
Lưu ý khi sử dụng "hấp dẫn"
Lưu ý về động từ
"hấp dẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hấp dẫn"
hấp dẫn là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy thích thú. Ví dụ: "Bộ phim này thật sự hấp dẫn người xem."
Từ liên quan
hảo tâm
Lòng tốt, sự nhân ái của một người.
hấm hứ
Phát ra tiếng giọng mũi, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phàn nàn.
hấp
Hành động giặt và tẩy sạch các loại vải như len, dạ.
hấp ha hấp háy
(Mắt) chớp liên tục và rõ ràng, thể hiện cảm xúc hoặc sự chú ý.
hấp hay
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như hấp háy.
hấp hem
Hấp hem có nghĩa là không dứt khoát, thiếu tự tin trong lời nói hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.