hát nói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hát nói (Danh từ)

Thể thơ mà mỗi bài thường có mười một câu, với từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, không giới hạn số chữ trong câu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đọc bài hát nói."
  • 2."Bài hát nói thường mang âm hưởng dân gian và chứa nhiều hình ảnh phong phú."
  • 3."Trong các buổi tiệc, mọi người thường thích nghe hát nói hơn là thơ bình."

Lưu ý khi sử dụng "hát nói"

Lưu ý về danh từ

"hát nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hát nói"

hát nói là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ mà mỗi bài thường có mười một câu, với từng cặp vần trắc và vần bằng liên tiếp nhau, không giới hạn số chữ trong câu. Ví dụ: "Đọc bài hát nói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này