hao mòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hao mòn (Động từ)
Bị giảm sút dần về chất lượng hoặc giá trị ban đầu trong quá trình sử dụng hoặc hoạt động.
- 1."Máy móc thường hao mòn sau nhiều năm sử dụng."
- 2."Tinh lực hao mòn nhanh chóng khi làm việc quá sức."
- 3.""Ruột tằm, ngày một héo hon, Tuyết sương ngày một hao mòn hình ve.""
Lưu ý khi sử dụng "hao mòn"
Lưu ý về động từ
"hao mòn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hao mòn"
hao mòn là động từ trong tiếng Việt. Bị giảm sút dần về chất lượng hoặc giá trị ban đầu trong quá trình sử dụng hoặc hoạt động. Ví dụ: "Máy móc thường hao mòn sau nhiều năm sử dụng."
Từ liên quan
hao hớt
(Phương ngữ) mất mát dần dần, so với trạng thái ban đầu.
hao hụt
Bị thiếu hụt, mất đi một phần nào đó (nói chung).
hao kiệt
Bị tiêu hao đến mức gần như cạn kiệt.
hao phí
Tốn kém hoặc tiêu hao một cách không cần thiết, thường là tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.
hao sút
(cơ thể) gầy đi một cách rõ rệt.
hao tiền tốn của
Tiêu tốn tiền bạc một cách lãng phí hoặc không cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.