hau háu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hau háu (Tính từ)
Từ gợi tả vẻ nhìn chăm chú, không chớp, thể hiện sự thèm muốn rõ rệt.
- 1."Bọn trẻ hau háu nhìn vào mâm cỗ."
- 2."Cặp mắt hau háu."
- 3."Tôi cảm thấy ánh mắt hau háu của con chó khi thấy thức ăn."
Lưu ý khi sử dụng "hau háu"
Lưu ý về tính từ
"hau háu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hau háu"
hau háu là tính từ trong tiếng Việt. Từ gợi tả vẻ nhìn chăm chú, không chớp, thể hiện sự thèm muốn rõ rệt. Ví dụ: "Bọn trẻ hau háu nhìn vào mâm cỗ."
Từ liên quan
hao tổn
Dùng để chỉ việc mất mát quá nhiều vào một việc nào đó một cách không đáng có.
harmonica
Kèn nhỏ với nhiều lỗ vuông, sử dụng hơi thổi vào để làm rung những lưỡi gà kim loại, tạo ra âm thanh nhạc cụ.
hattrick
Ba điểm, ba bàn thắng, hoặc thành tích tương tự được ghi bởi cùng một cầu thủ trong một trận đấu thể thao hoặc trò chơi.
hay
Từ diễn tả cách xử lý một việc nào đó trong tương lai.
hay biết
Biết rằng có điều gì đó đã xảy ra.
hay chữ
Giỏi trong việc sử dụng văn chương và chữ nghĩa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.