hào sảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hào sảng (Tính từ)
Từ miêu tả sự thanh thoát, rộng rãi và không bị gò bó.
- 1."Lời văn hào sảng."
- 2."Không khí ở đây rất hào sảng, khiến người ta cảm thấy thoải mái."
- 3."Phong cách sống hào sảng giúp anh ấy dễ dàng kết bạn và giao tiếp."
Lưu ý khi sử dụng "hào sảng"
Lưu ý về tính từ
"hào sảng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hào sảng"
hào sảng là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự thanh thoát, rộng rãi và không bị gò bó. Ví dụ: "Lời văn hào sảng."
Từ liên quan
hào phóng
Từ chỉ sự rộng rãi trong chi tiêu và trong cách đối xử với người khác.
hào phú
Chỉ người hoặc cuộc sống đầy đủ, sung túc, có của ăn của để.
hào quang
Ánh sáng rực rỡ tỏa ra xung quanh.
hào trưởng
(Từ cũ) người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn trong thời kỳ phong kiến.
hàu
Trai có vỏ thô, sống ở vùng ven biển và cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá; thức ăn của chúng là động vật và thực vật trôi nổi.
há hốc
(Khẩu ngữ) mở miệng ra rất to.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.