hầu như
Định nghĩa
Nghĩa 1: hầu như (Phụ từ)
Gần như là, thực tế là.
- 1."Ngôi nhà hầu như không có gì thay đổi."
- 2."Cả lớp hầu như đều đồng ý với ý kiến đó."
- 3."Hầu như mọi người đều đã đến đúng giờ."
Câu hỏi thường gặp về "hầu như"
hầu như là phụ từ trong tiếng Việt. Gần như là, thực tế là. Ví dụ: "Ngôi nhà hầu như không có gì thay đổi."
Từ liên quan
hầu hạ
Làm tất cả các công việc để phục vụ cho cuộc sống hằng ngày của chủ, hoặc của người có địa vị cao hơn.
hầu hết
Được sử dụng để chỉ phần lớn, phần chính của một cái gì đó.
hầu khắp
Hầu khắp có nghĩa là hầu hết, gần như toàn bộ, chỉ một số lượng lớn nhưng không hoàn toàn.
hầu phòng
Từ dùng để chỉ người làm công việc bồi phòng, phục vụ khách tại các cơ sở lưu trú.
hầu tước
Người được phong tước hầu trong hệ thống quý tộc của nhiều nước phương Tây.
hẩm
(Văn chương) Số phận kém may mắn, gặp nhiều bất hạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.