hành trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: hành trang (Danh từ)
Hành lí, đồ đạc cần mang theo khi đi xa.
- 1."Hành lí"
- 2."Thu xếp hành trang lên đường."
- 3."Cô ấy đã chuẩn bị hành trang cho chuyến đi dài."
Lưu ý khi sử dụng "hành trang"
Lưu ý về danh từ
"hành trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hành trang"
hành trang là danh từ trong tiếng Việt. Hành lí, đồ đạc cần mang theo khi đi xa. Ví dụ: "Hành lí"
Từ liên quan
hành ta
Là loại hành, khác với hành tây, thường được dùng trong các món ăn để tạo hương vị.
hành tinh
Thiên thể không tự phát ra ánh sáng, quay quanh Mặt Trời hoặc một ngôi sao khác.
hành tinh nhân tạo
Vật thể do con người chế tạo và phóng lên với tốc độ cao, thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất, giúp nó trở thành một thiên thể quay quanh Mặt Trời.
hành trình
Chuyến đi dài ngày và thường xa xôi.
hành tung
Dấu vết hoặc thông tin liên quan đến những hành động của một người nào đó.
hành tuỷ
Phần đầu của tủy sống, tiếp giáp ngay sau tiểu não.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.