hành khúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành khúc (Danh từ)

Bản nhạc hoặc bài hát có nhịp đi đều, thường được sử dụng để tổ chức các đoàn người thành hàng ngũ.

Ví dụ (2)
  • 1."Các chiến sĩ march theo điệu hành khúc."
  • 2."Hành khúc này được chơi trong buổi lễ diễu binh."

Lưu ý khi sử dụng "hành khúc"

Lưu ý về danh từ

"hành khúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hành khúc"

hành khúc là danh từ trong tiếng Việt. Bản nhạc hoặc bài hát có nhịp đi đều, thường được sử dụng để tổ chức các đoàn người thành hàng ngũ. Ví dụ: "Các chiến sĩ march theo điệu hành khúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này