hành trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành trình (Danh từ)

Chuyến đi dài ngày và thường xa xôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc hành trình trên biển."
  • 2."Chúng tôi đã bắt đầu hành trình khám phá các quốc gia Đông Nam Á."
  • 3."Mỗi hành trình đều mang lại cho tôi những trải nghiệm quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "hành trình"

Lưu ý về danh từ

"hành trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hành trình"

hành trình là danh từ trong tiếng Việt. Chuyến đi dài ngày và thường xa xôi. Ví dụ: "Cuộc hành trình trên biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này