hát dặm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hát dặm (Danh từ)

Lối hát dân gian đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh, với nhịp điệu dồn dập và lời ca thường dựa trên thể thơ năm chữ, trong đó hai câu cuối luôn lặp lại về âm vận và cao độ.

Ví dụ (2)
  • 1."Hát dặm thường được trình diễn trong các dịp lễ hội truyền thống."
  • 2."Nhiều nghệ nhân sử dụng hình thức hát dặm để kể lại các câu chuyện dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "hát dặm"

Lưu ý về danh từ

"hát dặm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hát dặm"

hát dặm là danh từ trong tiếng Việt. Lối hát dân gian đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh, với nhịp điệu dồn dập và lời ca thường dựa trên thể thơ năm chữ, trong đó hai câu cuối luôn lặp lại về âm vận và cao độ. Ví dụ: "Hát dặm thường được trình diễn trong các dịp lễ hội truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này