háp
Định nghĩa
Nghĩa 1: háp (Tính từ)
(Phương ngữ) có ý nghĩa giống như từ táp.
- 1."Táp"
- 2."Cây bị háp nắng."
- 3."Trái cây bị háp do nắng gắt."
Lưu ý khi sử dụng "háp"
Lưu ý về tính từ
"háp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "háp"
háp là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) có ý nghĩa giống như từ táp. Ví dụ: "Táp"
Từ liên quan
háo khí
(Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sự sống và hoạt động trong môi trường có không khí; khác với yếm khí.
háo nước
Có đặc tính dễ bị nước làm ướt.
háo sắc
Có sở thích mãnh liệt về tình dục hoặc sự quyến rũ, thường thể hiện qua hành động hay lời nói.
hát
(miệng) phát ra âm thanh theo những giai điệu, nhịp điệu nhất định để biểu hiện tư tưởng và tình cảm.
hát bắc
Hát bắc là một thể loại âm nhạc truyền thống của người Việt, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc tụ tập cộng đồng.
hát bộ
(Khẩu ngữ) Một hình thức biểu diễn nghệ thuật truyền thống, thường kết hợp giữa hát và diễn xuất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.