hậu hoạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu hoạ (Danh từ)
Tai họa có thể xảy ra trong tương lai.
- 1."Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc để trừ hậu hoạ."
- 2."Nếu không cẩn thận, những hành động bất cẩn có thể dẫn đến hậu hoạ nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "hậu hoạ"
Lưu ý về danh từ
"hậu hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hậu hoạ"
hậu hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Tai họa có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ: "Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc để trừ hậu hoạ."
Từ liên quan
hậu cần
Công việc đảm bảo các nguồn lực vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang và quân dụng cho lực lượng vũ trang.
hậu cứ
Căn cứ ở phía sau, được sử dụng như chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị cho các cuộc tiến công.
hậu duệ
(Trang trọng) là con cháu đời sau của một người đã qua đời.
hậu hoạn
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như hậu quả xấu hoặc sự cố không mong muốn.
hậu hĩ
Rất phong phú và hậu hĩnh, thường dùng để chỉ một cái gì đó đầy đủ, dồi dào.
hậu hĩnh
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự hào phóng, rộng rãi, như 'hậu hĩ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.