hậu duệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu duệ (Danh từ)
(Trang trọng) là con cháu đời sau của một người đã qua đời.
- 1."Nguyễn Thiện Thuật là hậu duệ của Nguyễn Trãi."
- 2."Những hậu duệ của các vị vua đã góp phần gìn giữ truyền thống văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "hậu duệ"
Lưu ý về danh từ
"hậu duệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hậu duệ"
hậu duệ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) là con cháu đời sau của một người đã qua đời. Ví dụ: "Nguyễn Thiện Thuật là hậu duệ của Nguyễn Trãi."
Từ liên quan
hậu cung
Gian phía trong của đình hoặc đền, được dùng làm nơi thờ cúng thần thánh.
hậu cần
Công việc đảm bảo các nguồn lực vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang và quân dụng cho lực lượng vũ trang.
hậu cứ
Căn cứ ở phía sau, được sử dụng như chỗ dựa để xây dựng, củng cố lực lượng hoặc chuẩn bị cho các cuộc tiến công.
hậu hoạ
Tai họa có thể xảy ra trong tương lai.
hậu hoạn
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như hậu quả xấu hoặc sự cố không mong muốn.
hậu hĩ
Rất phong phú và hậu hĩnh, thường dùng để chỉ một cái gì đó đầy đủ, dồi dào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.