Từ vựng vần H (trang 2/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hám danhHam muốn danh vọng một cách mù quáng.
- hăm doạĐe dọa làm điều gì đó tồi tệ nếu không tuân theo, làm theo (nói chung).
- hạm độiĐơn vị lớn nhất trong tổ chức của hải quân một số quốc gia, bao gồm nhiều loại tàu như tàu chiến, tàu ngầm, và các phương tiện hải quân khác.
- hàm ếchCây thảo dược thuộc họ với cây diếp cá, có lá hình trứng nhọn, mọc cách nhau, hoa màu trắng, thường được sử dụng làm thuốc.
- hậm hà hậm hựcTừ dùng để diễn tả trạng thái bực bội, khó chịu hơn mức bình thường.
- hãm hạiGây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
- hằm hằmTừ mô tả trạng thái mặt mày hoặc biểu hiện tức giận, khó chịu.
- hâm hẩmTừ dùng để chỉ tình trạng hơi nóng, không còn sôi nhưng vẫn ấm.
- hầm hầmTừ mô tả vẻ mặt bực bội, tức giận nhưng không nói gì.
- hầm hầm hè hèHầm hầm hè hè chỉ trạng thái tức giận, có ý muốn gây sự hoặc nổi điên.
- hăm hăm hở hởTừ mô tả trạng thái hăm hở với mức độ cao hơn, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- hầm hàoCông sự được đào hoặc đắp để phục vụ cho việc chiến đấu và phòng tránh.
- hâm hấpỞ trạng thái có nhiệt độ cao hơn bình thường một chút.
- hầm hậpChỉ sự sôi sục mạnh mẽ, thể hiện khí thế dồn dập.
- hăm heHăm he có nghĩa là đe dọa hoặc tỏ ra phô trương sức mạnh để xảy ra một xung đột.
- hằm hèTừ dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động kêu ai đó, thể hiện sự mật thiết hoặc gần gũi.
- hầm hèCó biểu hiện tức giận, sẵn sàng gây sự hoặc gây gổ.
- hãm hiếpHãm hiếp là hành động cưỡng ép một người khác vào quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý.
- hẩm hiuNói về sự đáng thương, không may mắn.
- ham hố(Khẩu ngữ) ham muốn một cách thái quá, thường mang ý chê bai.
- hàm hồ(cách nói năng) thiếu căn cứ, không xem xét đúng sai, nói bừa bãi.
- hăm hởBiểu thị sự hăng hái, phấn khích khi tham gia vào một công việc chung với tất cả lòng nhiệt tình.
- hầm hốChỗ hầm, hố được đào để làm nơi trú ẩn an toàn trước bom đạn.
- hậm hoẹHành động thể hiện sự doạ nạt hoặc đe dọa mà không thực sự có ý định gây hại.
- hằm hừTừ biểu đạt thái độ hung dữ hoặc khó chịu, tương tự như 'hầm hè'.
- hấm hứPhát ra tiếng giọng mũi, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phàn nàn.
- hầm hừTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'hầm hè'.
- hậm hựcCảm thấy bực tức, khó chịu trong lòng nhưng không thể diễn đạt ra ngoài, không thể hành động gì.
- hậm hụiMiêu tả trạng thái không hài lòng, thường là do không được thỏa mãn hoặc bị bỏ rơi.
- hặm hụiHặm hụi là tình trạng người bị sụt giảm sút nhiều cân nặng hoặc căng thẳng về tinh thần.
- hầm lòCông trình được đào trong lòng đất, như hầm hoặc lò, thường được sử dụng trong khai thác mỏ.
- hám lợiHam muốn lợi ích đến mức mù quáng.
- hàm lượngLượng của một chất có trong hỗn hợp hoặc trong một loại chất nào đó, được tính bằng phần trăm (%)
- ham mêThích thú đến mức say sưa theo đuổi, không chú ý đến những điều khác.
- hãm mìnhHành động tự khép mình lại, chịu đựng khổ hạnh để tu hành (thường dùng trong bối cảnh Phật giáo).
- hầm mỏKhu vực khai thác khoáng sản, thường nằm sâu trong lòng đất.
- hâm mộYêu thích và kính trọng một người hoặc một hoạt động nào đó.
- ham muốnMong muốn mãnh liệt, khao khát một cách tha thiết.
- hàm nghĩaChứa đựng một nội dung ý nghĩa nào đó bên trong mà không diễn đạt một cách trực tiếp.
- hàm ngônCách diễn đạt mà nội dung không được nói ra một cách trực tiếp, buộc người nghe phải suy luận để hiểu; khác với hiển ngôn.
- hâm nóngLàm cho một cái gì đó trở nên sống động và mạnh mẽ hơn, thường là cảm xúc hoặc không khí.
- hàm oanPhải chịu đựng nỗi oan ức mà không thể giải thích hay biện minh.
- hàm ơnChịu mang ơn, thể hiện lòng biết ơn với ai đó.
- hàm răngToàn bộ phần răng mọc quanh hàm.
- hàm sốHàm số là một quy tắc tương ứng giữa các giá trị đầu vào và đầu ra, thường được dùng trong toán học để mô tả mối quan hệ giữa hai biến.
- hàm súcTừ dùng để chỉ hình thức diễn đạt cô đọng, chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.
- hãm tài(Khẩu ngữ) có khả năng mang lại vận rủi, gây hao tài chính.
- hầm tàuKhoang trong thân tàu thuỷ, nằm dưới boong, dùng để đặt máy tàu, chứa hàng hoá và các loại dự trữ, v.v.
- ham thanh chuộng lạCó tính thích thú với những điều khác lạ hoặc độc đáo, tò mò và dễ bị cuốn hút bởi cái mới.
- ham thíchCó sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó; khao khát hoặc mong muốn tham gia, trải nghiệm điều gì đó.
- hàm thiếcBộ phận bằng sắt được đặt giữa hai hàm răng của ngựa để buộc cương.
- hàm thụKhả năng tiếp nhận và sử dụng thông tin hoặc sự vật một cách thụ động.
- hàm tiếuTừ ít dùng để chỉ hành động chúm chím cười.
- hầm trú ẩnHầm được đào để bảo vệ con người khỏi bom đạn và các nguy hiểm khác.
- hàm ýChứa đựng một ý nghĩa ngầm ở bên trong.
- hắn(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba, thường có ý nghĩa coi thường hoặc thân mật.
- hanCây thuộc họ gai, có lá to và nhiều lông, khi chạm vào gây cảm giác ngứa.
- hạnTình trạng thiếu nước do nắng kéo dài, không có mưa.
- hằnHằn có thể có nghĩa là để lại dấu ấn, vết hằn trên một bề mặt nào đó.
- hẳnHoàn toàn, dứt khoát, không còn ở trạng thái nửa nọ, nửa kia.
- hánTên gọi (cổ) của loại giày dành cho các nhà quyền quý thời xưa.
- hànLàm cho chỗ bị vỡ, nứt, hoặc thủng trở nên kín và liền lại.
- hậnCảm giác đau đớn và phẫn uất do bị xúc phạm hoặc tổn thương.
- hạn chếGiảm bớt, không cho phép phát triển hoặc tiêu thụ một cái gì đó.
- hận cừuCảm giác đau khổ do bị đối xử tồi tệ hoặc bị phản bội, thường đi kèm với mong muốn trả thù.
- hạn địnhĐặt ra một giới hạn hoặc một chừng mực cụ thể.
- hàn đớiKhu vực ở Bắc Bán cầu hoặc Nam Bán cầu có khí hậu rất lạnh.
- hạn dùngThời gian mà hàng hóa còn có thể sử dụng được.
- hàn gắnLàm cho một cái gì đó trở lại như ban đầu, có thể dùng để chỉ sự phục hồi trong các mối quan hệ hay tình huống.
- han gỉChỉ trạng thái của vật bị gỉ sét.
- hạn hánTình trạng thiếu nước do thời tiết khô hạn kéo dài.
- hân hạnhTừ diễn tả sự may mắn và niềm vui khi có cơ hội được tiếp xúc hoặc liên kết với người khác.
- hạn hẹpCó phạm vi hoặc mức độ bị giới hạn, không đủ để đáp ứng yêu cầu.
- hân hoanVui mừng, thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt và cử chỉ.
- hán họcNgành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc cổ đại, chủ yếu liên quan đến các văn bản cổ viết bằng chữ Hán.
- hằn họcTỏ ra ganh ghét, tức tối, và muốn gây chuyện do cảm thấy thua kém mà không cam chịu.
- hàn hơiHàn hơi là hành động tạo ra nhiệt độ cao để làm nóng hoặc nối kết các vật liệu kim loại lại với nhau.
- hẳn hoiThật sự, một cách rõ ràng và chắc chắn.
- hẳn hòiTừ dùng để chỉ một điều gì đó rõ ràng, chắc chắn, hoặc hợp lý.
- hãn hữuHiếm khi xảy ra, ít khi được nhìn thấy.
- hàn huyênHành động trò chuyện, hỏi han và chia sẻ cảm xúc khi gặp lại nhau sau một thời gian dài không gặp.
- hàn khẩuHành động bít lại hoặc sửa chữa chỗ đê, đập bị vỡ hoặc sụt.
- hàn lâmViện hàn lâm (nói tắt).
- hàn lộTên gọi một trong hai mươi bốn tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 8 hoặc 9 tháng Mười dương lịch, thường có khí hậu lạnh và có sương mù.
- hạn mứcMức quy định không được vượt quá trong một lĩnh vực nhất định.
- hạn ngạchKhái niệm dùng để chỉ số lượng hạn chế được phép thực hiện, tương tự như 'quota'.
- hẳn nhiênRõ ràng là vậy, không còn gì phải nghi ngờ.
- hàn nhoNhà nho nghèo, thường chỉ những người trí thức sống giản dị và khó khăn.
- hàn ôn(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa là trò chuyện thân mật, giống như hàn huyên.
- hàn sĩ(Từ cũ) người trí thức nghèo trong xã hội phong kiến.
- hàn theKhoáng vật không màu, thường ở dạng tinh thể hoặc bột trắng, được sử dụng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc trong chế biến thực phẩm.
- hận thùCảm giác căm ghét hoặc không thích một người hay một nhóm người do những trải nghiệm tiêu cực trước đây.
- hằn thùTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'thù hằn'.
- hàn thựcNgày Tết mồng ba tháng ba âm lịch, theo tục lệ truyền thống, người dân không được đốt lửa nấu cơm mà chỉ ăn đồ nguội trong ba ngày.
- hạn vậnThời kỳ hoặc giai đoạn mà một người hoặc một vật phải chịu giới hạn, khó khăn hoặc đi qua một thời điểm kém thịnh vượng.
- hàn vi(Từ cũ) chỉ sự nghèo khó và không có địa vị trong xã hội, thường được nói đến để so sánh với thành công và địa vị vinh quang hiện tại.
- hàn xìHàn bằng luồng khí cháy (chủ yếu là khí acetylene) có nhiệt độ cao, làm chảy kim loại.
- hangKhoảng không trong mô cơ thể động vật, hình thành do hiện tượng tế bào bị hoại tử.
- hằngTừ dùng để biểu thị sự lặp đi lặp lại một cách định kỳ theo từng khoảng thời gian nhất định.
- hạngTập hợp người hoặc vật cùng loại, được phân loại theo tiêu chí đánh giá như độ cao, kích thước, chất lượng, v.v.
- hẵng(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ những việc cần hoàn thành trước khi thực hiện các việc khác.
- hángPhần cơ thể nằm ở chỗ tiếp giáp giữa mặt trong đùi và bụng dưới.
- hàngĐồ dệt mỏng làm từ tơ, thường được dùng để chỉ các sản phẩm dệt.
- hăngCó mùi nồng, xông lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
- hẫngMô tả trạng thái mất cân bằng, không vững, có cảm giác như bị rơi xuống.
- hẩngTừ thuộc phương ngữ dùng để chỉ một hành động cụ thể.
- hãngTổ chức chuyên sản xuất hàng hóa hoặc tham gia vào các hoạt động kinh doanh quy mô lớn.
- hằng bất đẳng thứcHằng bất đẳng thức là một định lý quan trọng trong đại số và toán học, nó khẳng định rằng với mọi số thực không âm, tổng bình phương của hai số luôn lớn hơn hoặc bằng bình phương của tổng hai số đó.
- hàng binhBinh lính tự nguyện chuyển sang phía đối phương trong một cuộc chiến.
- hàng chiến lượcHàng hóa có vai trò quan trọng đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế hoặc quân sự.
- hàng chợ(Khẩu ngữ) hàng hóa có chất lượng thấp và giá cả tương đối rẻ, thường được bày bán tại chợ.
- hang cùng ngõ hẻmNơi chốn bị khuất, ít ai biết đến hoặc khó tìm.
- hằng đẳng thứcĐẳng thức luôn đúng với mọi giá trị được gán cho các biến trong đó.
- hàng đầuỞ vị trí trước nhất; thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tác dụng quan trọng nhất.
- hắng giọngPhát ra âm thanh ngắn từ cổ họng, thường dùng để lấy giọng trước khi nói hoặc để thu hút sự chú ý.
- hăng gôCà mèn quân dụng, thường được sử dụng để nấu ăn.
- hằng hà(Văn chương) Số lượng lớn không thể đếm hết, thường được dùng để chỉ sự phong phú, vô hạn.
- hằng hà sa sốSố lượng rất lớn, khó mà đếm xuể.
- hăng hắcCó mùi hơi hắc, thường gây khó chịu hoặc châm chích.
- hàng hảiVận tải biển, liên quan đến việc chuyên chở hàng hóa qua đại dương và các thủy lộ.
- hăng háiKhông ngại khó khăn, thể hiện sự nhiệt tình và thái độ tích cực trong công việc.
- hàng hiênPhần hiên hoặc hiên nhà, thường là nơi che mưa hoặc nắng.
- hàng hiệuĐồ dùng chính hiệu, thường là quần áo, giày dép, v.v., được sản xuất bởi những thương hiệu nổi tiếng.
- hàng họ(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng, sản phẩm được bày bán trong kinh doanh một cách tổng quát.
- hàng hoáSản phẩm được tạo ra từ lao động, dùng để mua bán trên thị trường.
- hang hốcHang tự nhiên, được hiểu một cách tổng quát.
- hang hùmCách nói chỉ hang của hổ, thường được dùng để chỉ những nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
- hang hùm miệng rắnHang hùm miệng rắn là một kiểu hang động hẹp, thường gặp trong thiên nhiên, có hình dạng giống như miệng của một con rắn.
- hang hùm nọc rắnMột loại động vật biển lớn, thường có hình dáng giống như một con rắn và có khả năng sản sinh ra nọc độc nguy hiểm.
- hẫng hụtCó cảm giác hụt hẫng, thiếu thốn, không đầy đủ.
- hàng khôCác loại thực phẩm khô có thể bảo quản lâu như lạc, vừng, miến, hạt tiêu, v.v.
- hàng khôngVận tải thông qua đường hàng không.
- hàng không vũ trụNgành khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc bay và hoạt động trong không gian.
- hàng loạtSố lượng lớn được sản xuất hoặc diễn ra cùng một lúc.
- hàng lốiDãy hoặc nhóm các đối tượng được sắp xếp một cách trật tự và có tổ chức.
- hàng mã(Khẩu ngữ) đồ vật có chất lượng kém, dễ hỏng.
- hăng máu(Khẩu ngữ) thể hiện sự hăng hái, nhiệt tình đến mức không kiểm soát được hành vi hoặc cảm xúc.
- hăng máu vịt(Thông tục) thể hiện sự hăng hái, nhưng bồng bột, khi thích thú một điều gì đó chỉ trong chốc lát (thường mang ý châm biếm).
- hạng mụcPhần, mục đã được quy định thành loại hoặc hạng nhất định để thực hiện tính toán hoặc phân loại.
- hằng ngaMột biểu tượng của vẻ đẹp, sự thanh khiết và trong sáng, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh người con gái đẹp như thiên thần.
- hạng ngạchCác thứ bậc hoặc loại khác nhau trong một hệ thống phân loại.
- hàng ngũTập hợp những người được sắp xếp theo một đội hình nhất định hoặc tổ chức một cách chặt chẽ.
- hang ổNơi ở của thú rừng, thường được dùng để chỉ chỗ trú ẩn hoặc tụ tập của những kẻ xấu, như trộm cướp.
- hàng phụcChịu thua và đồng ý quay về với đối phương.
- hàng quánQuán nhỏ dọc theo lề đường, thường bán hàng ăn hoặc đồ uống.
- hàng ràoDãy tre, nứa hoặc cây cối được trồng dày đặc, bao quanh một khu vực nhằm che chắn và bảo vệ.
- hàng rào danh dựHàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức trang trọng.
- hàng rào thuế quanHệ thống thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, thường nhằm mục đích bảo vệ sản xuất trong nước.
- hăng sayThể hiện sự hăng hái và say mê trong công việc hoặc hoạt động nào đó.
- hằng sốSố không thay đổi trong quá trình được xem xét; trái ngược với biến số.
- hàng tấm(Từ cũ) chỉ vải được xếp thành tấm, tương tự như vải kiện.
- hằng tâm hằng sảnDiễn tả sự chân thành, kiên định trong một mối quan hệ hoặc cam kết nào đó.
- hàng thần(Từ cũ) người đã hàng phục và chịu làm tôi tớ cho vua, tham gia làm quan trong một triều đình phong kiến.
- hàng thùng(Khẩu ngữ) đồ dùng đã qua sử dụng (thường là hàng may mặc), được nhập từ nước ngoài về theo từng kiện.
- hăng tiếtMô tả sự hăng hái, quyết tâm, hoặc mạnh mẽ, thường trong bối cảnh thể hiện cảm xúc.
- hăng tiết vịt(Thông tục) dùng để chỉ tính cách hăng hái, sôi nổi, giống như hăng máu vịt.
- hàng tiêu dùngHàng hóa phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
- hằng tinhTừ cổ dùng để chỉ những ngôi sao phát ra ánh sáng tự nhiên.
- hàng tôm hàng cáCụm từ chỉ một nơi mua bán, buôn bán thủy hải sản, thường là chợ hoặc khu vực chuyên doanh.
- hàng xáchNghề buôn bán bằng cách làm trung gian trao đổi hàng hóa để kiếm lời mà không cần bỏ vốn đầu tư.
- hàng xáoNghề chuyên về việc đong thóc để xay giã, kiếm lãi từ việc bán gạo cùng với các sản phẩm phụ như tấm và cám.
- hàng xénHàng hóa tạp hóa nhỏ, thường được bán ở vỉa hè hoặc chợ.
- hàng xómNgười sống trong cùng khu vực hoặc xóm, có quan hệ với nhau.
- hàng xứ(Từ cũ) chỉ những người từ nơi khác đến, không quen biết.
- hanhTừ mô tả thời tiết khô và hơi lạnh, thường gây ra nẻ da.
- hànhCây có thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp chồng lên nhau tạo thành một khối hình củ, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
- hạnhCây ăn quả thuộc họ hoa đào, có lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hoặc hồng, quả hình trứng dài, phủ lông tơ, với vị chua ngọt.
- hành binh(Từ cũ) có nghĩa giống như hành quân.
- hành chínhCó tính chất liên quan đến giấy tờ, quy định hoặc yêu cầu của chính quyền.
- hành chứcĐảm nhận một chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc một hệ thống.
- hành đạoThực hiện những công việc liên quan đến bổn phận của người tu hành trong một tôn giáo.
- hãnh diệnCảm thấy tự hào về điều mình cho là nổi bật hơn người khác, và thể hiện sự hãnh diện ấy ra bên ngoài.
- hành dinhDinh của tướng chỉ huy quân đội khi thực hiện chiến dịch hoặc cuộc tấn công.
- hành doanh(Từ cũ) có nghĩa giống như hành dinh.
- hành độngViệc làm cụ thể của con người nhằm mục đích nhất định.
- hành giảNhà sư thực hiện việc quyên góp tài sản để phục vụ cho các hoạt động của chùa và sự nghiệp đạo Phật.
- hanh haoTừ dùng để chỉ thời tiết có sự khô ráo, gió lạnh, tạo cảm giác không thoải mái.
- hành hìnhThực hiện án tử hình đối với người phạm tội.
- hành hoaHành củ nhỏ, thường được sử dụng làm gia vị hoặc trong các bài thuốc.
- hành hungHành động thô bạo, xâm phạm trái phép đến người khác, bao gồm đánh đập, phá hoại, v.v.