hành văn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành văn (Danh từ)

Hành văn là quá trình viết văn, tạo ra các tác phẩm văn học hoặc tài liệu thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô giáo dạy chúng tôi cách làm hành văn cho tốt hơn."
  • 2."Khi viết một bài luận, hành văn rất quan trọng để truyền đạt ý tưởng rõ ràng."
  • 3."Em thường phải luyện tập hành văn để cải thiện kỹ năng viết của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: hành văn (Động từ)

Hành văn còn có thể chỉ hành động viết văn một cách cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi tối, tôi thường hành văn một chút để rèn luyện kỹ năng của mình."
  • 2."Khi có ý tưởng mới, tôi nhanh chóng hành văn lại để không quên."
  • 3."Chị ấy rất thích hành văn vào cuối tuần khi có thời gian rảnh."

Lưu ý khi sử dụng "hành văn"

Lưu ý về động từ

"hành văn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hành văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hành văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hành văn"

hành văn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành văn là quá trình viết văn, tạo ra các tác phẩm văn học hoặc tài liệu thông tin. Ví dụ: "Cô giáo dạy chúng tôi cách làm hành văn cho tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này