hao phí

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hao phí (Động từ)

Tốn kém hoặc tiêu hao một cách không cần thiết, thường là tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn không chú ý, việc dùng điện có thể hao phí rất nhiều tiền mỗi tháng."
  • 2."Hao phí thức ăn là một thói quen không tốt, hãy cố gắng sử dụng hết những gì bạn đã nấu."
  • 3."Chạy xe không đúng cách có thể làm hao phí nhiên liệu, khiến bạn tốn kém hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hao phí (Danh từ)

Sự tiêu tốn hoặc mất mát không cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Hao phí trong sản xuất khiến công ty phải tăng giá sản phẩm."
  • 2."Chúng ta cần giảm bớt hao phí để tiết kiệm chi phí hoạt động."
  • 3."Mỗi tháng, gia đình tôi thường phải tính toán để tránh hao phí trong sinh hoạt."

Lưu ý khi sử dụng "hao phí"

Lưu ý về động từ

"hao phí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hao phí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hao phí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hao phí"

hao phí là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tốn kém hoặc tiêu hao một cách không cần thiết, thường là tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng. Ví dụ: "Nếu bạn không chú ý, việc dùng điện có thể hao phí rất nhiều tiền mỗi tháng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này