hậu môn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu môn (Danh từ)

Vùng cơ thể nằm ở phía sau, nơi kết thúc của ống tiêu hóa, thường được gọi là 'cửa ra' cho phân.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ăn, tôi cảm thấy đau ở vùng hậu môn."
  • 2."Bác sĩ nói rằng cần phải giữ vệ sinh sạch sẽ ở hậu môn."
  • 3."Trẻ nhỏ thường có thể bị ngứa ở hậu môn do mặc tã bẩn."

Lưu ý khi sử dụng "hậu môn"

Lưu ý về danh từ

"hậu môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu môn"

hậu môn là danh từ trong tiếng Việt. Vùng cơ thể nằm ở phía sau, nơi kết thúc của ống tiêu hóa, thường được gọi là 'cửa ra' cho phân. Ví dụ: "Sau khi ăn, tôi cảm thấy đau ở vùng hậu môn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này