hạt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạt (Danh từ)

Lượng nhỏ chất lỏng có hình dạng giống như hạt gạo hoặc hạt ngô.

Ví dụ (3)
  • 1."Hạt sương còn đọng trên lá."
  • 2."Hạt mưa rơi nhẹ trên mái nhà."
  • 3."Nhìn những hạt nắng lấp lánh trên mặt nước."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hạt (Danh từ)

Đơn vị của giáo hội, nhỏ hơn địa phận và bao gồm một số xứ.

Lưu ý khi sử dụng "hạt"

Lưu ý về danh từ

"hạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hạt"

hạt là danh từ trong tiếng Việt. Lượng nhỏ chất lỏng có hình dạng giống như hạt gạo hoặc hạt ngô. Ví dụ: "Hạt sương còn đọng trên lá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này