hập
Định nghĩa
Nghĩa 1: hập (Tính từ)
Từ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu.
- 1."Căn phòng nóng hập."
- 2."Không khí bên ngoài rất hập, khiến ai cũng cảm thấy ngột ngạt."
- 3."Sau khi nấu ăn xong, gian bếp trở nên nóng hập."
Lưu ý khi sử dụng "hập"
Lưu ý về tính từ
"hập" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hập"
hập là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu. Ví dụ: "Căn phòng nóng hập."
Từ liên quan
hận
Cảm giác đau đớn và phẫn uất do bị xúc phạm hoặc tổn thương.
hận cừu
Cảm giác đau khổ do bị đối xử tồi tệ hoặc bị phản bội, thường đi kèm với mong muốn trả thù.
hận thù
Cảm giác căm ghét hoặc không thích một người hay một nhóm người do những trải nghiệm tiêu cực trước đây.
hậu
Yếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
hậu bị
Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
hậu bối
Người thuộc thế hệ sau trong một mối quan hệ, được xem là đối tượng của những người thuộc thế hệ trước, thường được gọi là tiền bối (có hàm ý khiêm tốn).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.