hành tung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành tung (Danh từ)

Dấu vết hoặc thông tin liên quan đến những hành động của một người nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Che giấu hành tung."
  • 2."Để lộ hành tung."
  • 3."Chúng tôi không biết hành tung của ông ấy ở đâu vào tối qua."
  • 4."Cảnh sát đang điều tra về hành tung của nghi phạm."

Lưu ý khi sử dụng "hành tung"

Lưu ý về danh từ

"hành tung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hành tung"

hành tung là danh từ trong tiếng Việt. Dấu vết hoặc thông tin liên quan đến những hành động của một người nào đó. Ví dụ: "Che giấu hành tung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này