hành não

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hành não (Danh từ)

Bộ phận của hệ thần kinh trung ương, có hình dạng giống củ hành, nằm trên tuỷ sống, có vai trò điều khiển các chức năng hô hấp, tiêu hóa, và nhiều chức năng khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Hành não đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp thở."
  • 2."Các nghiên cứu về hành não giúp hiểu rõ hơn về hệ thống thần kinh."

Lưu ý khi sử dụng "hành não"

Lưu ý về danh từ

"hành não" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hành não"

hành não là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của hệ thần kinh trung ương, có hình dạng giống củ hành, nằm trên tuỷ sống, có vai trò điều khiển các chức năng hô hấp, tiêu hóa, và nhiều chức năng khác. Ví dụ: "Hành não đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp thở."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này