hạt beta
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạt beta (Danh từ)
Hạt beta là một loại hạt giống hoặc mầm giống trong nông nghiệp, thường được sử dụng để trồng cây hoặc làm thức ăn cho động vật.
- 1."Chúng tôi đã mua hạt beta để trồng rau sạch trong vườn nhà."
- 2."Hạt beta được nhiều nông dân ưa chuộng vì tỷ lệ nảy mầm cao."
- 3."Cần tưới nước đều đặn cho hạt beta để cây phát triển tốt."
Nghĩa 2: hạt beta (Danh từ)
Hạt beta cũng có thể chỉ một loại hạt công nghệ, thường được sử dụng trong một số lĩnh vực nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm.
- 1."Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm với hạt beta trong dự án mới của họ."
- 2."Sản phẩm này sử dụng hạt beta để nâng cao hiệu suất hoạt động."
- 3."Họ đã thu thập dữ liệu từ các hạt beta để phân tích xu hướng thị trường."
Lưu ý khi sử dụng "hạt beta"
Lưu ý về danh từ
"hạt beta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hạt beta" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hạt beta"
hạt beta là danh từ trong tiếng Việt. Hạt beta là một loại hạt giống hoặc mầm giống trong nông nghiệp, thường được sử dụng để trồng cây hoặc làm thức ăn cho động vật. Ví dụ: "Chúng tôi đã mua hạt beta để trồng rau sạch trong vườn nhà."
Từ liên quan
hạp long
Hành động sửa chữa chỗ đê bị vỡ để ngăn nước tràn.
hạt
Lượng nhỏ chất lỏng có hình dạng giống như hạt gạo hoặc hạt ngô.
hạt alpha
Hạt nhân của nguyên tử helium, ký hiệu _, bao gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ.
hạt cơ bản
Hạt cơ bản là phần tử nhỏ nhất trong một hệ thống mà không thể chia nhỏ hơn được, thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo cơ bản trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ.
hạt dẻ
Màu nâu sẫm, giống như màu vỏ của hạt dẻ.
hạt giống
Hạt dùng để gây giống; thường được dùng để chỉ những người trẻ có nhiều triển vọng hoặc đang được đào tạo, bồi dưỡng cho tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.