Từ vựng vần H (trang 1/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hH là động từ chỉ hành động một cách vắn tắt, có thể được hiểu như sự gợi ý hay động viên.
- h,hHình thức cách viết ngắn gọn của từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
- hàLoài hàu nhỏ sống thành từng đám trên mặt đá hoặc thân cây ngập nước ở vùng ven biển.
- hạMùa nóng nhất trong năm, diễn ra sau mùa xuân và trước mùa thu.
- hảMất đi chất lượng hoặc vị vốn có do quá trình bay hơi.
- haViết tắt của hecta, một đơn vị đo diện tích.
- hạ âmDao động đàn hồi tương tự như dao động âm thanh, nhưng có tần số thấp hơn 16-25 hertz, nằm ngoài miền tần số mà tai người có thể nghe được.
- hạ ápCó áp suất thấp hơn mức bình thường.
- hà báThần sông theo quan niệm dân gian xưa.
- hạ bạcTừ dùng để chỉ hành động làm nghề đánh cá tại các sông, hồ.
- hạ bạnVùng đồng bằng nằm gần cửa sông hoặc ven biển.
- hạ bệ(Khẩu ngữ) Lật đổ ai đó khỏi vị trí quyền lực hoặc danh vọng.
- hạ bìLớp mô nằm ngay dưới biểu bì của da.
- hạ bộPhần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông.
- hạ bútHành động bắt đầu viết, thường được dùng khi nói về một tác phẩm hoặc một bức thư.
- hạ cánhHành động để cho máy bay từ trên không xuống và đỗ lại an toàn.
- hạ cấpLoại thấp kém, có phẩm chất hoặc giá trị không cao.
- hạ chíNgày Mặt Trời ở vị trí xa nhất về phía bắc xích đạo, vào khoảng 21, 22 tháng Sáu dương lịch, đây là ngày dài nhất trong năm ở bắc bán cầu; cũng được xem là một trong hai mươi bốn tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, được coi là ngày giữa mùa hạ.
- hà cớNguyên nhân, lý do cho việc gì đó xảy ra.
- hạ cốRa lệnh hoặc đồng ý cho người khác làm điều gì đó vốn ngoài khả năng hoặc phẩm giá của mình, thường để thể hiện sự độ lượng, khiêm nhường.
- hả dạCảm xúc thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn khi được giải tỏa nỗi lòng hoặc sau khi nhận được tin vui.
- hạ đẳngThấp kém, thiếu giá trị hoặc không có giá trị đáng kể.
- hạ điềnLễ cúng thần nông diễn ra vào đầu vụ cấy, theo phong tục cổ truyền.
- hạ duKhu vực đất, thường bằng phẳng, nằm ở vùng hạ lưu của một con sông; khác với thượng du.
- hả giậnNgừng cảm thấy tức giận, giải tỏa được nỗi bực bội, thường nhờ vào một tác động nào đó.
- hạ giángTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như giáng hạ.
- hạ giớiThế giới của con người sống trên mặt đất, đối lập với thượng giới.
- ha haTừ mô tả tiếng cười lớn và thoải mái.
- ha hảTừ diễn tả tiếng cười lớn, thể hiện sự vui vẻ, thoải mái.
- hả hêThể hiện cảm giác vui mừng hoặc thỏa mãn khi thấy người khác gặp khó khăn hoặc thất bại.
- hà hiếpSử dụng quyền lực và sức mạnh để lấn át, đè nén một cách tàn nhẫn.
- há hốc(Khẩu ngữ) mở miệng ra rất to.
- hà hơiHành động mở rộng miệng và thở mạnh ra bên ngoài.
- hạ hồi phân giảiHạ hồi phân giải là một thuật ngữ trong pháp luật, có nghĩa là trao lại cho tòa án để xem xét hoặc giải quyết một vấn đề nào đó sau khi đã có thêm thông tin hoặc ý kiến mới.
- hạ huyềnThời điểm vào khoảng đầu tuần cuối cùng của tháng âm lịch, khi mặt trăng khuyết thành hình bán nguyệt (thường là ngày 22 hoặc 23 âm lịch); điều này khác với thượng huyền.
- hạ huyệtHành động đặt quan tài xuống huyệt để an táng.
- hà khắcTừ diễn tả sự khắt khe, ác nghiệt.
- hà lạm(Từ cũ) Hành động của người có chức quyền lợi dụng việc công để chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính từ của cải công.
- hạ lệnhRa lệnh, truyền đạt chỉ thị đến cho cấp dưới để thực hiện.
- ha-lô-jenHóa chất halogen, nhóm nguyên tố hóa học bao gồm flo, clor, brom, iot và astatin, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sinh hoạt.
- hả lòngCảm thấy vui vẻ, thoải mái hơn sau khi được giải tỏa nỗi niềm, tâm tư.
- hả lòng hả dạCảm thấy thoải mái, vui vẻ, nhẹ nhõm khi được giải tỏa nỗi lòng hoặc đạt được điều mình mong muốn.
- hạ lưu(Từ cũ) tầng lớp xã hội được coi là thấp kém, thường bị xem nhẹ so với thượng lưu và trung lưu.
- hà mãCon vật sống trong nước, có thân hình mập mạp, đầu lớn và thường sống ở các vùng sông ngòi, hồ nước. Hà mã là loài động vật sống bán thủy sinh, rất nặng nhưng lại di chuyển nhanh trong nước.
- hạ mànHành động kéo màn che kín sân khấu khi kết thúc một hồi hoặc toàn bộ vở kịch.
- há miệng chờ sungHành động chờ đợi một điều gì đó tốt đẹp sẽ đến mà không cần nỗ lực.
- há miệng mắc quaiHành động tự rước họa vào thân, làm điều gì đó không đáng để gây rắc rối cho bản thân.
- hạ mìnhTự đặt mình vào một vị trí thấp hơn, hoặc hạ thấp phẩm giá của bản thân để thực hiện một việc gì đó.
- hà móng(Hiện tượng xảy ra ở một số động vật) khi móng bị thối rữa hoặc khuyết tật, tạo thành những lỗ chỗ giống như khoai lang hà.
- hạ nangBìu dái, phần da mỏng treo dưới bộ phận sinh dục nam.
- hạ nghị sĩThành viên của hạ nghị viện, cơ quan lập pháp cấp thấp trong chính phủ.
- hạ nghị việnMột trong hai viện của quốc hội (hay nghị viện) ở một số nước cộng hòa, gồm những đại biểu được bầu ra thông qua hệ thống bỏ phiếu phổ thông; phân biệt với thượng nghị viện.
- hạ nguồnĐoạn cuối của một con sông, thường hướng ra biển, phân biệt với thượng nguồn.
- hạ nhụcHành động làm cho người khác cảm thấy nhục nhã, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của họ.
- hà rầmTừ chỉ những điều linh tinh, không rõ ràng hay cụ thể.
- hạ sáchPhương kế được xem là kém hiệu quả nhất trong các phương án; trái ngược với thượng sách.
- hạ sátGiết người nhằm mục đích trừng phạt hoặc trả thù.
- hạ sĩBậc quân hàm thấp nhất trong hàng hạ sĩ quan trong quân đội.
- hạ sĩ quanQuân nhân có quân hàm cao hơn binh nhất và thấp hơn cấp úy.
- hạ sơnHành động đi xuống từ núi, thường là để không tiếp tục sống trên đó nữa.
- hà tằn hà tiện(Khẩu ngữ) rất tiết kiệm hoặc chi tiêu cực kỳ cẩn thận.
- hạ tầngCấu trúc cơ sở hạ tầng, thường được gọi tắt là hạ tầng.
- hạ tầng cơ sởCác hệ thống và cấu trúc cần thiết để hỗ trợ các hoạt động kinh tế và xã hội, bao gồm giao thông, điện nước, và viễn thông.
- hà tất(Kiểu cách) không cần thiết, không cần phải làm như vậy.
- hạ thầnTừ cổ dùng để chỉ cách tự xưng của quan lại khi nói chuyện với vua chúa.
- hạ thế(Trong lĩnh vực điện) có hiệu thế thấp, cho phép sử dụng trực tiếp; khác với cao thế.
- hạ thổHành động chôn hoặc đặt một vật xuống đất.
- hạ thọLễ mừng người sống đến sáu mươi tuổi (trong quá khứ, sáu mươi tuổi được xem là tuổi thọ).
- hạ thủ(Khẩu ngữ) Giết chết ai đó bằng vũ khí.
- hà thủ ôHà thủ ô là một loại cây thuốc thường được sử dụng trong y học cổ truyền, có tác dụng bổ thận, tráng dương, và cải thiện sức khỏe tổng thể.
- hà thủ ô đỏHà thủ ô đỏ là một loại thảo dược, thường được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam để hỗ trợ sức khỏe và làm đẹp.
- hà thủ ô namHà thủ ô nam là một loại thảo dược được sử dụng trong y học cổ truyền, nổi tiếng với tác dụng bồi bổ sức khỏe và trị được nhiều bệnh.
- hà thủ ô trắngHà thủ ô trắng là một loại thảo dược, thường được dùng trong y học cổ truyền Việt Nam để cải thiện sức khỏe và làm đẹp.
- hạ thuỷHành động đưa tàu thuyền xuống nước sau khi hoàn tất việc đóng mới hoặc sửa chữa.
- hà tiệnTính từ chỉ sự không dám chi tiêu, chỉ muốn tiết kiệm, đôi khi đến mức bủn xỉn.
- hạ tiệnTừ cũ, ít dùng, có nghĩa là đê tiện, chỉ sự thấp kém về nhân cách hoặc phẩm giá.
- hạ tuầnKhoảng thời gian mười ngày cuối cùng của tháng; thường được phân biệt với thượng tuần và trung tuần.
- hạ vịPhần dưới của dạ dày, nơi tiếp nhận thức ăn trước khi nó được tiêu hóa.
- hạ việnCơ quan lập pháp cấp dưới, thường là một phần của nghị viện.
- hắcCó mùi hăng mạnh, gây cảm giác khó chịu khi ngửi.
- hạcChim lớn, có chân rất cao, cổ và mỏ dài, thường được dùng như biểu tượng cho sự trường thọ.
- hắc ámTừ chỉ trạng thái tối tăm, u ám, thường mang nghĩa bóng.
- hắc búaTừ dùng để chỉ điều gì đó khó khăn, phức tạp, như hóc búa.
- hắc ínChất lỏng màu đen đặc, được dùng làm mực hoặc để phủ bề mặt các vật liệu như gỗ, sắt.
- hắc làoBệnh ngoài da đặc trưng bởi những vệt tròn hoặc vòng cung, có khả năng lan rộng và gây ngứa ngáy dữ dội.
- hắc tinh tinhLoài linh trưởng lớn có hình dạng giống như người, dễ thuần hóa, sống thành từng đàn ở rừng châu Phi.
- hắc xì dầu(Khẩu ngữ) nghiêm khắc đến mức khắt khe, thể hiện sự uy quyền (thường mang tính chất đùa cợt hoặc hài hước).
- hạchNơi tập trung và liên kết của các tế bào thần kinh, tạo thành phần phình to trên dây thần kinh ở động vật không xương sống.
- háchCó vẻ oai vệ, kiêu ngạo.
- hách dịchNgười có thái độ tự phụ, hay ra oai, nạt nộ và hạch sách người khác do cậy vào quyền lực của mình.
- hạch hỏi(Khẩu ngữ) hỏi một cách chi tiết, truy vấn để ép buộc người khác phải nói rõ ràng.
- hạch lạcÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'hạch sách'.
- hạch sáchHành động bắt bẻ hoặc đòi hỏi một cách quá đáng để làm khó người khác.
- hạch toánGhi chép và theo dõi thực trạng cũng như sự biến đổi của các yếu tố sản xuất về số lượng và chất lượng.
- hạch toán kế toánGhi chép một cách toàn diện và liên tục tình hình biến động của vốn và nguồn lực trong quá trình thực hiện kế hoạch.
- hạch toán kinh tếPhương pháp quản lý kinh tế nhằm tính toán chi phí sản xuất kinh doanh một cách hợp lý nhất để đạt được lợi nhuận cao nhất.
- hackerNgười sử dụng kỹ thuật lập trình để xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính đã được bảo vệ, nhằm mục đích khai thác hoặc phá hoại dữ liệu.
- haiNgười lớn tuổi hơn cả, thường được coi là người đứng đầu trong cùng một thế hệ trong gia đình.
- háiNông cụ có lưỡi thép với răng cưa, gắn vào thanh gỗ hoặc tre có móc dài, thường được sử dụng để gặt lúa.
- hạiCái gây ra tổn thất hoặc tổn thương.
- hàiThể loại nghệ thuật hài hước, thường dùng để giải trí.
- hãi(Phương ngữ) có nghĩa là sợ hãi.
- hải âuChim lớn với cánh dài và hẹp, mỏ quặm, thường sống ở vùng biển.
- hai bàn tay trắngTình trạng không có tài sản hay tiền bạc, hoàn cảnh khó khăn.
- hải báoĐộng vật có vú sống cả trên cạn và dưới nước, thường thấy ở vùng biển lạnh, có hình dáng giống như hải cẩu nhưng lớn hơn và có hai răng nanh dài.
- hải cảngCảng nằm ở bờ biển, nơi tàu thuyền neo đậu và thực hiện giao thương.
- hải cẩuThú có đầu giống chó, sống ở cả trên cạn và dưới nước, với chi trước biến thành bơi chèo; thường gặp ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực.
- hai chấmDấu hiệu đánh dấu số thập phân trong các phép toán hoặc trong biểu thức toán học.
- hải chiếnHành động chiến đấu bằng tàu thuyền trên biển.
- hài cốtPhần còn lại của cơ thể con người sau khi chết, được bảo quản hoặc chôn cất.
- hải đăngĐèn pha được đặt tại bờ biển hoặc hải đảo, nhằm giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong bóng tối.
- hải đảoVùng đất lớn nổi lên giữa biển hoặc đại dương.
- hải đồBản đồ được sử dụng để hướng dẫn tàu thuyền khi di chuyển trên biển.
- hải đoànTên gọi chung cho các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại (lớn hơn hải đội).
- hải độiĐơn vị chiến thuật cơ bản trong hải quân, bao gồm các tàu chiến đấu cùng loại từ cấp hai trở xuống (nhỏ hơn hải đoàn).
- hải đồngCây mọc ở ven biển, có thân gỗ mềm và xốp, thường được sử dụng để làm cốt mũ hoặc nút chai.
- hải dươngTừ chỉ các vùng biển và đại dương nói chung.
- hải đườngCây nhỡ thuộc họ chè, có lá to và dày với mép lá có răng cưa, hoa màu đỏ tươi, không có mùi thơm, thường nở vào dịp Tết và được trồng làm cây cảnh.
- hải dương họcKhoa học nghiên cứu về biển, cùng với các hiện tượng địa chất, khí tượng, vật lý, hóa học và sinh học diễn ra trong môi trường biển.
- hải giớiĐường phân giới trên biển của mỗi quốc gia.
- hải hà(Trong văn chương) dùng để chỉ biển và sông một cách khái quát; thường được sử dụng để ví von về lòng bao dung, độ lượng rộng lớn.
- hài hoàThể hiện sự cân bằng, không thiên lệch, tạo cảm giác dễ chịu và thoải mái.
- hãi hùngThể hiện sự kiêu hãnh, mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ con người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ.
- hài hướcCó tính chất vui nhộn, gây cười, thường dùng để chỉ những điều, những câu chuyện hoặc tính cách khiến người khác cảm thấy vui vẻ.
- hải khẩuCửa biển, là nơi mà tàu thuyền ra vào hoặc giao thương của một quốc gia.
- hài kịchKịch nghệ được dàn dựng nhằm gây cười, thường để chỉ trích hoặc phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.
- hãi kinhCảm giác sợ hãi, lo lắng trước một điều gì đó.
- hai lá mầmLớp thực vật bao gồm những cây có hạt nảy mầm với hai lá, như cam, đậu, và nhiều loại khác; khác với một lá mầm.
- hải liĐộng vật gặm nhấm lớn, có chân sau với màng da nối các ngón, đuôi phẳng được phủ vảy sừng, sinh sống ở môi trường nước.
- hải líĐơn vị đo độ dài trên mặt biển, tương đương với 1,852 kilomet.
- hai lòngKhông trung thành, không giữ tâm trí ổn định, thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc lòng trung thành.
- hài lòngCảm thấy thoả mãn vì những yêu cầu đã được đáp ứng đầy đủ.
- hái lượmHành động thu lượm những loại quả, thực phẩm có sẵn trong thiên nhiên để tồn tại, thường liên quan đến các hoạt động kinh tế nguyên thủy.
- hải lưuDòng nước trong biển hoặc đại dương chảy theo một hướng nhất định.
- hải lyMột loại động vật có vú sống ở vùng nước ngọt, nổi tiếng với khả năng bơi lội và xây dựng đập.
- hải lýHải lý là một đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km.
- hải mãLoại cá có hình dáng giống ngựa, thường sống ở vùng biển.
- hai năm rõ mườiCâu nói thể hiện sự rõ ràng, chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
- hải ngoạiTừ dùng để chỉ các quốc gia bên ngoài, thường đề cập đến một cách khái quát.
- hại nhân nhân hạiLàm tổn hại hoặc gây nguy hiểm đến sức khỏe, tâm lý hoặc cuộc sống của người khác.
- hài nhiTừ cũ, chỉ trẻ mới sinh, trong độ tuổi còn bú.
- hải phậnPhần nước biển thuộc quyền quản lý và chủ quyền của một quốc gia.
- hải phận quốc tếVùng biển nằm ngoài hải phận của một quốc gia, không thuộc quyền quản lý của bất kỳ quốc gia nào. Tại đây, tàu thuyền được tự do di chuyển, nhưng phải tôn trọng các quy định chung của luật hàng hải quốc tế.
- hải quanCơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát và đánh thuế hàng hóa xuất nhập khẩu.
- hải quânLực lượng quân sự của một quốc gia để bảo vệ và kiểm soát các vùng biển.
- hải quân đánh bộLực lượng quân sự thuộc Hải quân có nhiệm vụ tác chiến trên bộ, thường được triển khai từ tàu chiến lên bờ.
- hải quân lục chiếnLực lượng quân đội chuyên thực hiện các nhiệm vụ trên biển và trên đất liền, thường được đào tạo để chiến đấu trong các tình huống đặc biệt.
- hải quìMột loại thực vật sống dưới nước, thường thấy ở khu vực ven biển, có tán lá lớn và hình dạng giống như cây cọ.
- hải quỳĐộng vật không xương sống thuộc cùng loại với san hô nhưng có thân mềm, nhiều râu quanh miệng giống như cành hoa quỳ, thường có màu hồng hoặc đỏ, sống bám trên các tảng đá ở biển hoặc vùng nước lợ.
- hái ra tiềnLàm việc gì đó có lợi, thu được tiền bạc hoặc lợi nhuận.
- hải sâmĐộng vật da gai, có hình dạng ống tròn, hơi dài và mềm, sống dưới đáy biển, thường được dùng làm thực phẩm quý giá.
- hải sảnSản phẩm động vật và thực vật được khai thác từ biển nói chung.
- hai sương một nắngMột tình trạng khí hậu không ổn định, thường diễn ra trong thời gian ngắn, với sương mù vào buổi sáng và nắng vào buổi chiều.
- hải tặcNgười cướp bóc trên biển, thường tấn công tàu thuyền.
- hai tay buông xuôiTừ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại.
- hai thânThuật ngữ cũ trong văn chương, thường chỉ về một tình huống cụ thể nào đó.
- hài thanhKết hợp âm thanh theo quy tắc nhất định để tạo ra sự hài hoà, êm tai.
- hải thuyềnThuyền chiến sử dụng để hoạt động trên biển.
- hải trìnhHành trình diễn ra theo con đường biển.
- hải tượngCon voi sống ở biển, thường được biết đến với tên gọi khác là cá voi.
- hải vănKhoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước trong biển và đại dương.
- hải vịMón ăn quý, được chế biến từ các sản phẩm lấy từ biển.
- hải vương tinhHải vương tinh là hành tinh lớn thứ bảy trong hệ mặt trời, nổi bật với màu xanh đặc trưng và có khí hậu lạnh giá.
- hải yếnChim én sống ở biển, có tổ làm từ tổ chim yến, được sử dụng làm món ăn đặc sản.
- halogenTên gọi chung của bốn nguyên tố hóa học: fluor, chlor, brom và iod.
- hầmKhoảng trống được đào sâu trong lòng đất, thường có nắp, dùng làm nơi trú ẩn hoặc cất giấu.
- hãmChặn hoặc ngăn cản một cái gì đó diễn ra, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế.
- hàmPhần xương trong miệng, có chức năng cắn, giữ và nhai thức ăn.
- hẳm(Phương ngữ) Chỉ sự hõm sâu xuống, thường dùng để miêu tả địa hình.
- hăm(Khẩu ngữ) từ chỉ số hai mươi.
- hamThích cái gì đó đến nỗi luôn nghĩ về nó.
- hámThể hiện sự khao khát hoặc mong muốn đến mức không quan tâm đến hậu quả.
- hâmĐun nóng lại các món ăn đã nguội.
- hẩm(Văn chương) Số phận kém may mắn, gặp nhiều bất hạnh.
- hàm ânThể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng đối với ai hoặc điều gì đó.
- hàm ẩnChứa đựng một nội dung nào đó ở sâu bên trong.
- hãm ảnhLàm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên hình ảnh đã hiện, không còn bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nữa.
- hàm cấpCấp bậc và chức vụ thể hiện quyền hạn và vinh dự của cán bộ trong quân đội và một số ngành, như ngoại giao.
- hàm chứaChứa đựng một nội dung nào đó bên trong mà không diễn đạt một cách trực tiếp.
- ham chuộngCó sự ưu ái, ưa thích đối với một cái gì đó hơn những cái khác.