hắc búa
Định nghĩa
Nghĩa 1: hắc búa (Tính từ)
Từ dùng để chỉ điều gì đó khó khăn, phức tạp, như hóc búa.
- 1."Hóc búa"
- 2."Bài toán hắc búa"
- 3."Câu hỏi này thật hắc búa, tôi không thể trả lời."
- 4."Đề thi năm nay có nhiều nội dung hắc búa."
Lưu ý khi sử dụng "hắc búa"
Lưu ý về tính từ
"hắc búa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hắc búa"
hắc búa là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ điều gì đó khó khăn, phức tạp, như hóc búa. Ví dụ: "Hóc búa"
Từ liên quan
hậu đãi
Từ dùng để chỉ việc đãi ngộ một cách chu đáo và rộng rãi.
hậu đậu
Biến chứng của bệnh đậu mùa khiến tay không thể cử động bình thường.
hắc
Có mùi hăng mạnh, gây cảm giác khó chịu khi ngửi.
hắc lào
Bệnh ngoài da đặc trưng bởi những vệt tròn hoặc vòng cung, có khả năng lan rộng và gây ngứa ngáy dữ dội.
hắc tinh tinh
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống như người, dễ thuần hóa, sống thành từng đàn ở rừng châu Phi.
hắc xì dầu
(Khẩu ngữ) nghiêm khắc đến mức khắt khe, thể hiện sự uy quyền (thường mang tính chất đùa cợt hoặc hài hước).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.