hải đăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải đăng (Danh từ)

Đèn pha được đặt tại bờ biển hoặc hải đảo, nhằm giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong bóng tối.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngọn hải đăng sáng rực giữa đêm tối."
  • 2."Chúng tôi đã thấy ngọn hải đăng từ xa khi tàu tiến vào bến."

Lưu ý khi sử dụng "hải đăng"

Lưu ý về danh từ

"hải đăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải đăng"

hải đăng là danh từ trong tiếng Việt. Đèn pha được đặt tại bờ biển hoặc hải đảo, nhằm giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong bóng tối. Ví dụ: "Ngọn hải đăng sáng rực giữa đêm tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này