ha-lô-jen

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ha-lô-jen (Danh từ)

Hóa chất halogen, nhóm nguyên tố hóa học bao gồm flo, clor, brom, iot và astatin, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sinh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Halogen được dùng trong bóng đèn để tạo ánh sáng sáng hơn."
  • 2."Trong các phòng thí nghiệm, halogen được sử dụng để tạo ra nhiều phản ứng hóa học khác nhau."
  • 3."Nhiều sản phẩm gia dụng có chứa halogen như thuốc khử trùng và các loại hóa chất tẩy rửa."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ha-lô-jen (Tính từ)

Liên quan đến hoặc chứa halogen.

Ví dụ (3)
  • 1."Các hợp chất halogen có tính ăn mòn cao và cần được xử lý cẩn thận."
  • 2."Nhiều vật liệu halogen được phát triển để nâng cao hiệu suất trong công nghiệp."
  • 3."Một số loại hóa chất halogen có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe nếu không được sử dụng đúng cách."

Lưu ý khi sử dụng "ha-lô-jen"

Lưu ý về tính từ

"ha-lô-jen" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ha-lô-jen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ha-lô-jen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ha-lô-jen"

ha-lô-jen là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hóa chất halogen, nhóm nguyên tố hóa học bao gồm flo, clor, brom, iot và astatin, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sinh hoạt. Ví dụ: "Halogen được dùng trong bóng đèn để tạo ánh sáng sáng hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này