hải lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải lý (Danh từ)

Hải lý là một đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ đi được 10 hải lý trong chuyến đi hôm nay."
  • 2."Tàu thuyền cần tính toán khoảng cách bằng hải lý để xác định thời gian di chuyển."
  • 3."Các hướng dẫn viên thường nói về các điểm hơn 20 hải lý trong các tour du lịch biển."

Lưu ý khi sử dụng "hải lý"

Lưu ý về danh từ

"hải lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải lý"

hải lý là danh từ trong tiếng Việt. Hải lý là một đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đi được 10 hải lý trong chuyến đi hôm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này