hạ lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ lệnh (Động từ)
Ra lệnh, truyền đạt chỉ thị đến cho cấp dưới để thực hiện.
- 1."Hạ lệnh tiến công."
- 2."Hạ lệnh cho quân sĩ rút lui."
- 3."Tướng hạ lệnh di chuyển lực lượng đến vị trí mới."
- 4."Để chủ động trong tình huống, chỉ huy đã hạ lệnh không kích mục tiêu."
Lưu ý khi sử dụng "hạ lệnh"
Lưu ý về động từ
"hạ lệnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hạ lệnh"
hạ lệnh là động từ trong tiếng Việt. Ra lệnh, truyền đạt chỉ thị đến cho cấp dưới để thực hiện. Ví dụ: "Hạ lệnh tiến công."
Từ liên quan
hạ huyệt
Hành động đặt quan tài xuống huyệt để an táng.
hạ hồi phân giải
Hạ hồi phân giải là một thuật ngữ trong pháp luật, có nghĩa là trao lại cho tòa án để xem xét hoặc giải quyết một vấn đề nào đó sau khi đã có thêm thông tin hoặc ý kiến mới.
hạ lưu
(Từ cũ) tầng lớp xã hội được coi là thấp kém, thường bị xem nhẹ so với thượng lưu và trung lưu.
hạ màn
Hành động kéo màn che kín sân khấu khi kết thúc một hồi hoặc toàn bộ vở kịch.
hạ mình
Tự đặt mình vào một vị trí thấp hơn, hoặc hạ thấp phẩm giá của bản thân để thực hiện một việc gì đó.
hạ nang
Bìu dái, phần da mỏng treo dưới bộ phận sinh dục nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.