hải quì
Định nghĩa
Nghĩa 1: hải quì (Danh từ)
Một loại thực vật sống dưới nước, thường thấy ở khu vực ven biển, có tán lá lớn và hình dạng giống như cây cọ.
- 1."Trên bãi biển, có rất nhiều hải quì mọc xanh tốt."
- 2."Hải quì tạo nên khung cảnh đẹp cho những bức ảnh chụp dưới biển."
- 3."Chúng tôi thường đến đây để ngắm nhìn hải quì và bơi lội."
Nghĩa 2: hải quì (Động từ)
Hành động di chuyển chậm chạp, nặng nề, thường dùng để chỉ những vật thể lớn hoặc khi người ta đi lại không nhanh.
- 1."Ông ấy hải quì trên con đường đá sỏi, khiến tôi phải chờ lâu."
- 2."Đừng hải quì quá lâu, chúng ta còn nhiều việc phải làm."
- 3."Cậu bé hải quì để theo kịp nhóm bạn đang đi chơi."
Lưu ý khi sử dụng "hải quì"
Lưu ý về động từ
"hải quì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hải quì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hải quì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hải quì"
hải quì là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thực vật sống dưới nước, thường thấy ở khu vực ven biển, có tán lá lớn và hình dạng giống như cây cọ. Ví dụ: "Trên bãi biển, có rất nhiều hải quì mọc xanh tốt."
Từ liên quan
hải quân
Lực lượng quân sự của một quốc gia để bảo vệ và kiểm soát các vùng biển.
hải quân lục chiến
Lực lượng quân đội chuyên thực hiện các nhiệm vụ trên biển và trên đất liền, thường được đào tạo để chiến đấu trong các tình huống đặc biệt.
hải quân đánh bộ
Lực lượng quân sự thuộc Hải quân có nhiệm vụ tác chiến trên bộ, thường được triển khai từ tàu chiến lên bờ.
hải quỳ
Động vật không xương sống thuộc cùng loại với san hô nhưng có thân mềm, nhiều râu quanh miệng giống như cành hoa quỳ, thường có màu hồng hoặc đỏ, sống bám trên các tảng đá ở biển hoặc vùng nước lợ.
hải sâm
Động vật da gai, có hình dạng ống tròn, hơi dài và mềm, sống dưới đáy biển, thường được dùng làm thực phẩm quý giá.
hải sản
Sản phẩm động vật và thực vật được khai thác từ biển nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.