hài hoà

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hài hoà (Tính từ)

Thể hiện sự cân bằng, không thiên lệch, tạo cảm giác dễ chịu và thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Cặp đôi này luôn sống với nhau một cách hài hoà, không bao giờ cãi nhau."
  • 2."Màu sắc trong bức tranh rất hài hoà, giúp người xem cảm thấy thư giãn."
  • 3."Trong công việc, một không khí hài hoà sẽ giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hài hoà (Danh từ)

Sự cân bằng, sự đồng điệu giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự hài hoà giữa âm thanh và hình ảnh tạo nên một bộ phim tuyệt vời."
  • 2."Mối quan hệ hài hoà trong gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ."
  • 3."Bữa ăn tự chọn này thể hiện sự hài hoà giữa các món ăn, rất ngon miệng."

Lưu ý khi sử dụng "hài hoà"

Lưu ý về tính từ

"hài hoà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hài hoà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hài hoà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hài hoà"

hài hoà là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự cân bằng, không thiên lệch, tạo cảm giác dễ chịu và thoải mái. Ví dụ: "Cặp đôi này luôn sống với nhau một cách hài hoà, không bao giờ cãi nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này