hạ nhục

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hạ nhục (Động từ)

Hành động làm cho người khác cảm thấy nhục nhã, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị hạ nhục trước đám đông."
  • 2."Hành động hạ nhục người khác chỉ khiến mối quan hệ thêm căng thẳng."
  • 3."Việc bị hạ nhục có thể để lại vết thương tâm lý lâu dài."

Lưu ý khi sử dụng "hạ nhục"

Lưu ý về động từ

"hạ nhục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hạ nhục"

hạ nhục là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho người khác cảm thấy nhục nhã, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của họ. Ví dụ: "Bị hạ nhục trước đám đông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này