hài cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hài cốt (Danh từ)

Phần còn lại của cơ thể con người sau khi chết, được bảo quản hoặc chôn cất.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình đã tìm thấy hài cốt của ông nội trong đợt khai thác đất."
  • 2."Trong khi đào, họ phát hiện ra hài cốt của một người từ thời chiến tranh."
  • 3."Hài cốt được đưa về quê để tổ chức lễ truy điệu."

Lưu ý khi sử dụng "hài cốt"

Lưu ý về danh từ

"hài cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hài cốt"

hài cốt là danh từ trong tiếng Việt. Phần còn lại của cơ thể con người sau khi chết, được bảo quản hoặc chôn cất. Ví dụ: "Gia đình đã tìm thấy hài cốt của ông nội trong đợt khai thác đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này