hải đoàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hải đoàn (Danh từ)
Tên gọi chung cho các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại (lớn hơn hải đội).
- 1."Hải đoàn tự vệ"
- 2."Hải đoàn trưởng"
- 3."Hải đoàn chiến đấu đã tham gia nhiều cuộc diễn tập lớn."
Lưu ý khi sử dụng "hải đoàn"
Lưu ý về danh từ
"hải đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hải đoàn"
hải đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại (lớn hơn hải đội). Ví dụ: "Hải đoàn tự vệ"
Từ liên quan
hải vị
Món ăn quý, được chế biến từ các sản phẩm lấy từ biển.
hải yến
Chim én sống ở biển, có tổ làm từ tổ chim yến, được sử dụng làm món ăn đặc sản.
hải âu
Chim lớn với cánh dài và hẹp, mỏ quặm, thường sống ở vùng biển.
hải đăng
Đèn pha được đặt tại bờ biển hoặc hải đảo, nhằm giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong bóng tối.
hải đường
Cây nhỡ thuộc họ chè, có lá to và dày với mép lá có răng cưa, hoa màu đỏ tươi, không có mùi thơm, thường nở vào dịp Tết và được trồng làm cây cảnh.
hải đảo
Vùng đất lớn nổi lên giữa biển hoặc đại dương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.