hạ du
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ du (Danh từ)
Khu vực đất, thường bằng phẳng, nằm ở vùng hạ lưu của một con sông; khác với thượng du.
- 1."Hạ du của sông Hồng có nhiều đồng ruộng màu mỡ."
- 2."Chúng ta cần bảo vệ môi trường ở hạ du để đảm bảo nguồn nước sạch."
Lưu ý khi sử dụng "hạ du"
Lưu ý về danh từ
"hạ du" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạ du"
hạ du là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực đất, thường bằng phẳng, nằm ở vùng hạ lưu của một con sông; khác với thượng du. Ví dụ: "Hạ du của sông Hồng có nhiều đồng ruộng màu mỡ."
Từ liên quan
hạ cánh
Hành động để cho máy bay từ trên không xuống và đỗ lại an toàn.
hạ cấp
Loại thấp kém, có phẩm chất hoặc giá trị không cao.
hạ cố
Ra lệnh hoặc đồng ý cho người khác làm điều gì đó vốn ngoài khả năng hoặc phẩm giá của mình, thường để thể hiện sự độ lượng, khiêm nhường.
hạ giáng
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như giáng hạ.
hạ giới
Thế giới của con người sống trên mặt đất, đối lập với thượng giới.
hạ huyền
Thời điểm vào khoảng đầu tuần cuối cùng của tháng âm lịch, khi mặt trăng khuyết thành hình bán nguyệt (thường là ngày 22 hoặc 23 âm lịch); điều này khác với thượng huyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.